cung quăng

cung quăng

Một đứa trẻ quan sát cung quăng bơi trong một lọ thủy tinh.

Định nghĩa

Danh từ: - Ấu trùng của muỗi: "cung quăng" chỉ giai đoạn phát triển non của muỗi, sống trong nước , ao hồ, hoặc các vũng nước đọng. Chúng hình dạng nhỏ, thon dài, thường bơi lội uốn lượn trong nước.

dụ sử dụng
  • (Trong ao nước mưa nhiều ấu trùng muỗi đang phát triển.)
  • (Việc loại bỏ ấu trùng muỗi trong nước giúp ngăn ngừa bệnh sốt xuất huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung quăng con": cách gọi thân mật hoặc nhấn mạnh kích thước nhỏ của ấu trùng.
    • Những cung quăng con mới nở rất nhỏ, khó nhìn thấy bằng mắt thường. (Ấu trùng muỗi non rất nhỏ, khó quan sát bằng mắt trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bọ gậy (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "cung quăng" trong tiếng Việt.

    • Bọ gậy giai đoạn phát triển đầu tiên của muỗi. (Bọ gậy ấu trùng muỗigiai đoạn non.)
  • Lăng quăng (danh từ): biến thể ngữ âm của "cung quăng", thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.

    • Đừng để nước đọng sẽ lăng quăng. (Tránh nước đọng để không ấu trùng muỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ gậy: ấu trùng muỗi, dùng phổ biến trong y tế cộng đồng.
  • Lăng quăng: biến thể địa phương, thường thấymiền Nam Việt Nam.
Thành ngữ liên quan
  • Diệt cung quăng: hành động loại bỏ ấu trùng muỗi để phòng bệnh.
    • Chiến dịch diệt cung quăng được phát động mùa mưa. (Phong trào loại bỏ ấu trùng muỗi diễn ra vào mùa mưa.)